vũ sĩ đạo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo đức và quy tắc ứng xử của võ sĩ Nhật Bản: "vũ sĩ đạo" (hay thường được viết là "võ sĩ đạo") chỉ hệ thống các nguyên tắc đạo đức, danh dự, lòng trung thành, và tinh thần võ thuật mà các võ sĩ (samurai) ở Nhật Bản phải tuân theo. Đây là một khái niệm văn hóa và lịch sử đặc thù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vũ sĩ đạo đề cao lòng trung thành và danh dự hơn cả mạng sống. (Đạo đức võ sĩ coi trọng sự trung thành và danh dự trên sinh mệnh.)
- Người Nhật vẫn giữ gìn tinh thần vũ sĩ đạo trong công việc hàng ngày. (Người Nhật duy trì tinh thần võ sĩ trong đời sống lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần vũ sĩ đạo": ý chỉ phẩm chất của một người có đạo đức, kiên định, và dũng cảm, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Anh ấy hành xử với tinh thần vũ sĩ đạo, luôn giữ lời hứa và bảo vệ kẻ yếu. (Anh ấy cư xử theo phong cách võ sĩ, luôn giữ lời và bảo vệ người yếu thế.)
Biến thể và từ gần giống
Võ sĩ đạo: cách viết phổ biến hơn của "vũ sĩ đạo", thường được dùng trong tiếng Việt.
- Võ sĩ đạo là nền tảng của văn hóa Nhật Bản. (Đạo đức võ sĩ là cơ sở văn hóa Nhật.)
Vũ sĩ (danh từ): người lính võ nghệ, samurai.
- Các vũ sĩ Nhật Bản sống theo quy tắc nghiêm ngặt. (Các samurai tuân thủ quy tắc chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Võ sĩ đạo: cách viết thông dụng hơn, cùng nghĩa.
- Bushido: từ tiếng Nhật gốc (武士道), thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Sống chết có nhau theo vũ sĩ đạo: ý chỉ sự gắn bó, trung thành đến cùng.
- Họ đã thề sống chết có nhau theo vũ sĩ đạo. (Họ cam kết trung thành cho đến chết.)